menu_book
見出し語検索結果 "phát triển xanh" (1件)
phát triển xanh
日本語
フグリーン発展
Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh và bền vững.
政府はグリーンで持続可能な発展を促進することを約束している。
swap_horiz
類語検索結果 "phát triển xanh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phát triển xanh" (1件)
Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh và bền vững.
政府はグリーンで持続可能な発展を促進することを約束している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)